Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rầm rập

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˨˩ zəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʐəm˦˩ ʐəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹəm˨˩ ɹəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Từ mô phỏng tiếng như tiếng chân bước nhanh, mạnh, dồn dập của cả một đoàn người.
    • quân đi rầm rập
    • xe cộ chạy rầm rập suốt đêm
  2. Nói tiếng chân nhiều người đi lại ồn ào.
    • Bộ đội đi rầm rập.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rầmâm đầu r · vần âm · thanh huyền
rậpâm đầu r · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rầm rập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.