Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˨˩ zəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʐəm˦˩ ʐəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹəm˨˩ ɹəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ mô phỏng tiếng như tiếng chân bước nhanh, mạnh, dồn dập của cả một đoàn người.
- quân đi rầm rập
- xe cộ chạy rầm rập suốt đêm
- Nói tiếng chân nhiều người đi lại ồn ào.
- Bộ đội đi rầm rập.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rầm rập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.