"giập" hay "rập"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giập

Động từ
  1. (Vật tương đối mềm) Bị bẹp hoặc nứt ra, do tác động của lực ép.
    • Trứng giập.

Hay gặp trong: giập mật, giập gãy

Xem đủ "giập" →

rập

Động từ
  1. In theo, phỏng theo đúng như mẫu.
    • Rập kiểu.

Hay gặp trong: rầm rập, rập rình, rập khuôn, rình rập, cập rập

Xem đủ "rập" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.