Danh từ riêng
- Tên chính thức của Syria.
Cấu tạo âm tiết
| cộng | âm đầu c · vần ông · thanh nặng |
| hoà | âm đầu h · vần oa · thanh huyền |
| ả | âm đầu (không) · vần a · thanh hỏi |
| rập | âm đầu r · vần âp · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "Cộng hoà Ả Rập Syria" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.