立
lậpHán Việt · Nôm
rậpNôm
rợpNôm
sụpNôm
lớpNôm
sậpNôm
rắpNôm
sầmNôm
sấpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7ACB
- Bộ thủ
- 立 lập số 117
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lập — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lập" · âm tiết lập
- rập — Nôm. Chữ cùng âm "rập" · âm tiết rập
- rợp — Nôm. Chữ cùng âm "rợp" · âm tiết rợp
- sụp — Nôm. Chữ cùng âm "sụp" · âm tiết sụp
- lớp — Nôm. Chữ cùng âm "lớp" · âm tiết lớp
- sập — Nôm. Chữ cùng âm "sập" · âm tiết sập
- rắp — Nôm. Chữ cùng âm "rắp" · âm tiết rắp
- sầm — Nôm. Chữ cùng âm "sầm" · âm tiết sầm
- sấp — Nôm. Chữ cùng âm "sấp" · âm tiết sấp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 立 theo lối Nôm
lớpPhần vật chất phủ đều bên ngoài một vật thể.sụpTự hạ thấp thân mình xuống một cách đột ngột.sậpThứ giường không có chân riêng, nhưng các mặt chung quanh đều có diềm thường được chạm trổ.lậpTạo ra, xây dựng lên.sầmNói mặt bỗng nhiên trở nên nặng nề.sấpÚp mặt xuống.rậpIn theo, phỏng theo đúng như mẫu.rợpCó bóng mát.rắpSắp sửa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stand; let stand; establish, set
Chữ khác cũng đọc là "lập"
Chữ khác cũng đọc là "rập"
Chữ khác cũng đọc là "rợp"
Chữ khác cũng đọc là "sụp"
Chữ khác cũng đọc là "lớp"
Chữ khác cũng đọc là "sập"
Chữ khác cũng đọc là "rắp"
Chữ khác cũng đọc là "sầm"
Chữ khác cũng đọc là "sấp"
Chữ cùng bộ 立
站trạm競cạnh端đoan童đồng竞cạnh𥩯dựng竭kiệt䇄ngất竒kỳ𥩰sập竘cú竚trữ竜long竝tịnh竢sĩ竩nghị竫yên𥪝trong𥪸đứng竸cạnh䇃sĩ竑quăng䇇manh竛linh竣thoan𥪅xòi䇐lị𥪞trong䇒giới𥫈long
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 立
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 立 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 立 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).