sập

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần âp

Phát âm (IPA): Hà Nội [səp̚˧˨ʔ] · Huế [ʂəp̚˨˩ʔ] ~ [səp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂəp̚˨˩˨] ~ [səp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ giường không có chân riêng, nhưng các mặt chung quanh đều có diềm thường được chạm trổ.
    • Gieo mình xuống sập còn lo nỗi gì (Hát xẩm)
    • Cái sập đá hoa bỏ vắng chẳng ai ngồi. (ca dao)
Động từ
  1. Đổ mạnh xuống.
    • Hầm sập hết (Nguyễn Khải)
  2. Đóng mạnh.
    • Có gió to, cửa sập.
  3. Trgt Nói đóng mạnh cửa.
    • Nó ra đóng.
    • Cửa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "sập"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sập" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crash · to collapse
🇨🇳 Tiếng Trung 塌 tā
🇹🇭 Tiếng Thái พัง phang · ถล่ม thà-lòm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sập"

Cấu tạo âm tiết

sậpâm đầu s · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.