sáp

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ap

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːp̚˧˦] · Huế [ʂaːp̚˦˧˥] ~ [saːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂaːp̚˦˥] ~ [saːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất mềm và dẻo do đàn ong tiết ra trong tổ.
    • Làm nến bằng sáp.
  2. Chất dẻo màu hồng dùng để bôi môi.
    • Đi ra đường soi gương đánh sáp. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "sáp"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sáp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wax
🇮🇹 Tiếng Ý la cera

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sáp"

Cấu tạo âm tiết

sápâm đầu s · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.