Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phấn sáp

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˦ saːp̚˧˦] · Huế [fəŋ˦˧˥ ʂaːp̚˦˧˥] ~ [fəŋ˦˧˥ saːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [fəŋ˦˥ ʂaːp̚˦˥] ~ [fəŋ˦˥ saːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Phấn xoa mặt và sáp bôi môi để trang sức.

Cấu tạo âm tiết

phấnâm đầu ph · vần ân · thanh sắc
sápâm đầu s · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phấn sáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.