Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

澀

sápHán Việt · Nôm
sátHán Việt
xátNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6F80
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Làm se; chua chát
  2. (bề mặt) Thô; sần sùi; không nhẵn
  3. (viết) Không rõ nghĩa, tối nghĩa.
  4. (nói) Không hùng hồn; uể oải, lờ đờ
  5. (Mân Nam) Keo kiệt; bủn xỉn; ki bo; hà tiện.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 澀 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

astringent; harsh; uneven, rough

Giản thể và phồn thể

Chữ 澀 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "sáp"

Xem cả 33 chữ đọc là "sáp" →

Chữ khác cũng đọc là "sát"

Chữ khác cũng đọc là "xát"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 澀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 澀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 澀 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).