sát

Âm tiết tiếng Việt · có trong 56 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

sâm đầu
atvần
sắcthanh

Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "sat"

"sát" là một từ

Tính từ, Động từ. Gần đến mức như tiếp giáp, không còn khoảng cách ở giữa. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "sát"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "sát"

Từ có "sát" ở sau

giám sátChức quan thời xưa, trông nom, coi sóc một loại công việc nhất định.quan sátNhìn, xem xét để thấy, để biết rõ sự vật, hiện tượng nào đó.cảnh sátNgười thuộc lực lượng vũ trang và không vũ trang chuyên giữ gìn an ninh chính trị và trật tự xã hội.khảo sátXem xét một cách cụ thể để tìm hiểu.tự sátTự giết chết mình một cách chủ định (thường bằng khí giới).tàn sátGiết một cách dã man, cùng một lúc, hàng loạt người không có sức và phương tiện tự vệ.bò sátLớp động vật có xương sống, thân phủ vảy, thở bằng phổi, chuyển dịch bằng cách bò sát đất, gồm rùa, thằn lằn, rắn, cá sấu, v.v.ma sátTác dụng giữa hai bề mặt tiếp xúc với nhau và chuyển động so với nhau, cản trở lại chuyển động này.ám sátGiết người (thường là nhân vật quan trọng) một cách bí mật, có mưu tính trước.thảm sátGiết hại hàng loạt người một cách tàn ác.san sátRất nhiều và liền nhau như không còn có khe hở.quan sát viênNgười đi quan sát tình hình một nơi nào.sây sátXước ngoài da.thám sátTìm những tài nguyên, vật liệu ở một vùng.bám sátTheo dõi, nắm bắt tình hình, diễn biến một việc nào đó một cách liên tục.giác sátPhương thức thực hành việc đem sự chú ý của một người vào thời khắc hiện tại một cách có chủ đích, mà không phán xét.cố sátĐịnh tâm giết người.mạt sátChỉ trích mạnh mẽ để làm mất phẩm giá người ta.trinh sátDò xét tình hình quân địch.phong sátCấm một nghệ sĩ hoạt động biểu diễn hay xuất hiện trước công chúng vì vi phạm đạo đức, pháp luật nghiêm trọng.ngộ sátGiết người vì lỡ lầm, không phải vì cố ý.cá voi sát thủmột loài động vật có vú sống ở biển.cảnh sát chính tảNgười hay bắt lỗi chính tả của người khác.bà la sátNgười đàn bà chua ngoa, quá quắt, cay nghiệt, ví như con quỷ ăn thịt người (la sát).gần sátđể chỉ một vật gì đó gần tới mức mà đụng với vật đó luônkiểm sátTra xét xem làm có đúng hay không.kề vai sát cánhCùng bên nhau, cùng chung sức với nhau để làm việc gì, nhằm một mục đích chung.đi sátThường xuyên tiếp xúc trực tiếp để nắm bắt đối tượng, tình hình một cách cụ thể, rõ ràng và chính xác.kiểm sát viênNgười làm công tác kiểm sát tại các cơ quan trong ngành kiểm sát.giới sátNgăn cấm không cho giết động vật.án sátChức quan trông coi việc hình trong một tỉnh, dưới thời phong kiến.mưu sátTìm cách giết người.quyền sinh quyền sátQuyền hành rất lớn, tựa như muốn để ai sống thì người đó được sống, muốn bắt ai chết thì người đó phải chết.la sátxem bà la sátsinh sátNói quyền quyết định sự sống chết của người khác.thị sátXem xét tại chỗ để theo dõi công việc, nhận định tình hình.

Cùng vần "at", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.