Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˦ vɔj˧˧ saːt̚˧˦ tʰu˧˩] · Huế [kaː˨˩˦ vɔj˧˧ ʂaːk̚˦˧˥ tʰʊw˧˨] ~ [kaː˨˩˦ vɔj˧˧ saːk̚˦˧˥ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [kaː˦˥ vɔj˧˧ ʂaːk̚˦˥ tʰʊw˨˩˦] ~ [kaː˦˥ jɔj˧˧ saːk̚˦˥ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- một loài động vật có vú sống ở biển.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ , .
Cấu tạo âm tiết
| cá | âm đầu c · vần a · thanh sắc |
| voi | âm đầu v · vần oi · thanh ngang |
| sát | âm đầu s · vần at · thanh sắc |
| thủ | âm đầu th · vần u · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "cá voi sát thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.