Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kề vai sát cánh

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. Cùng bên nhau, cùng chung sức với nhau để làm việc gì, nhằm một mục đích chung.
    • Kề vai sát cánh chiến đấu bên đồng đội.

Cấu tạo âm tiết

kềâm đầu k · vần ê · thanh huyền
vaiâm đầu v · vần ai · thanh ngang
sátâm đầu s · vần at · thanh sắc
cánhâm đầu c · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kề vai sát cánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.