Thành ngữ
- Cùng bên nhau, cùng chung sức với nhau để làm việc gì, nhằm một mục đích chung.
- Kề vai sát cánh chiến đấu bên đồng đội.
Cấu tạo âm tiết
| kề | âm đầu k · vần ê · thanh huyền |
| vai | âm đầu v · vần ai · thanh ngang |
| sát | âm đầu s · vần at · thanh sắc |
| cánh | âm đầu c · vần anh · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "kề vai sát cánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.