"sát" hay "xát"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sát
Tính từ
- Gần đến mức như tiếp giáp, không còn khoảng cách ở giữa.
- Tủ kê sát tường.
- Có sự tiếp xúc, theo dõi thường xuyên, nên có những hiểu biết kĩ càng, cặn kẽ về những người nào đó, việc gì đó.
- Đi sát quần chúng.
- (Kết hợp hạn chế) . Ở trạng thái bị dính chặt một cách tự nhiên, khó bóc ra.
- Trứng bị sát vỏ, khó bóc.
- (Kết hợp hạn chế) . (Làm việc gì) theo đúng những yêu cầu của một thực tế khách quan nào đó, không sai chút nào.
- Tính toán rất sát.
Động từ
- Giết
- Trước trận đánh với quân Nguyên Mông, các binh sĩ nhà Trần tự săm lên tay mình hai chữ "Sát Thát" để thể hiện quyết tâm giết giặc.
- (Kết hợp hạn chế) . (Có tướng số) Làm chết sớm vợ, hay chồng.
- Có tướng sát chồng.
- Có khả năng, tựa như trời phú, đánh bắt được chim, thú, cá, v. V. dễ dàng.
- Đi câu sát cá.
Hay gặp trong: giám sát, quan sát, khảo sát, tự sát, sát hại, sát hạch, bò sát, sát nhân, ám sát, thảm sát
Xem đủ "sát" →xát
Động từ
- Chà mạnh, cọ đi cọ lại.
- Xát muối.
- Áp vào và xoa.
- Xát xà-phòng.
Hay gặp trong: cọ xát, xô xát, xay xát
Xem đủ "xát" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.