xát
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːt̚˧˦] · Huế [saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chà mạnh, cọ đi cọ lại.
- Xát muối.
- Xát vỏ đậu
- Áp vào và xoa.
- Xát xà-phòng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
xát hay sát?âm đầu x/s · "sát": Gần đến mức như tiếp giáp, không còn khoảng cách ở giữa.xát hay xác?âm cuối t/c · "xác": Phần thân thể của con người, đối lập với phần hồn; thân hình.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xát"
cọ xátCọ đi cọ lại, xát vào nhau.chà xátCọ xát nhiều lần.xô xátCãi cọ và xô đẩy, giằng co, xung đột với nhau.xay xátXay (thường là lúa) nát ra.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.