Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chà xát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˨˩ saːt̚˧˦] · Huế [t͡ɕaː˦˩ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [caː˨˩ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cọ xát nhiều lần.
    • Thứ đỗ này phải chà xát kĩ mới được.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chà xát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rub
🇯🇵 Tiếng Nhật 擦る こする
🇰🇷 Tiếng Hàn 비비다 bibida
🇫🇷 Tiếng Pháp frotter

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chàâm đầu ch · vần a · thanh huyền
xátâm đầu x · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chà xát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.