Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"xác" hay "xát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

xác

Danh từ
  1. Phần thân thể của con người, đối lập với phần hồn; thân hình.
    • Hồn lìa khỏi xác (chết đi).
Tính từ
  1. Ở trạng thái như chỉ còn trơ trụi cái vỏ, cái hình thức bên ngoài. Mình gầy.
    • Lúa xác như cỏ may.
Động từ
  1. kết hợp hạn chế). Cái bản thân của mỗi con người (hàm ý coi khinh).
    • Nó lù lù dẫn xác đến.
  2. Thân người hay động vật đã chết.
    • Tìm thấy xác.
  3. Lớp da, lớp vỏ đã trút bỏ của một số loài vật sau khi lột vỏ.
    • Xác ve.
  4. Phần vỏ hay bã của vật còn lại sau khi đã được dùng.
    • Xác mía.

Hay gặp trong: chính xác, xác định, xác nhận, xác chết, xác suất, xác minh, xác báo, xác thực, xác thịt, xác tín

Xem đủ "xác" →

xát

Động từ
  1. Chà mạnh, cọ đi cọ lại.
    • Xát muối.
  2. Áp vào và xoa.
    • Xát xà-phòng.

Hay gặp trong: cọ xát, chà xát, xô xát, xay xát

Xem đủ "xát" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.