"xác" hay "xát"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
xác
Danh từ
- Phần thân thể của con người, đối lập với phần hồn; thân hình.
- Hồn lìa khỏi xác (chết đi).
Tính từ
- Ở trạng thái như chỉ còn trơ trụi cái vỏ, cái hình thức bên ngoài. Mình gầy.
- Lúa xác như cỏ may.
Động từ
- kết hợp hạn chế). Cái bản thân của mỗi con người (hàm ý coi khinh).
- Nó lù lù dẫn xác đến.
- Thân người hay động vật đã chết.
- Tìm thấy xác.
- Lớp da, lớp vỏ đã trút bỏ của một số loài vật sau khi lột vỏ.
- Xác ve.
- Phần vỏ hay bã của vật còn lại sau khi đã được dùng.
- Xác mía.
Hay gặp trong: chính xác, xác định, xác nhận, xác chết, xác suất, xác minh, xác báo, xác thực, xác thịt, xác tín
Xem đủ "xác" →xát
Động từ
- Chà mạnh, cọ đi cọ lại.
- Xát muối.
- Áp vào và xoa.
- Xát xà-phòng.
Hay gặp trong: cọ xát, chà xát, xô xát, xay xát
Xem đủ "xát" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.