mưu sát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [miw˧˧ saːt̚˧˦] · Huế [mɨw˧˧ ʂaːk̚˦˧˥] ~ [mɨw˧˧ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɨw˧˧ ʂaːk̚˦˥] ~ [mɨw˧˧ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm cách giết người.

Cấu tạo âm tiết

mưuâm đầu m · vần ưu · thanh ngang
sátâm đầu s · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mưu sát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.