Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːw˧˩ saːt̚˧˦] · Huế [kʰaːw˧˨ ʂaːk̚˦˧˥] ~ [kʰaːw˧˨ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰaːw˨˩˦ ʂaːk̚˦˥] ~ [kʰaːw˨˩˦ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem xét một cách cụ thể để tìm hiểu.
- Khảo sát phong tục một địa phương.
Câu ví dụ thêm
- Tôi đang điền một bản khảo sát.I am filling in a questionnaire.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 考察.
"khảo sát" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | survey · to survey |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 考察 kǎo chá · 勘探 kān tàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 調査 ちょうさ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 조사하다 josahada · 설문 seolmun |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Befragung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | опрос опро́с |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สำรวจ sǎm-rùat |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khảo sát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.