Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˩ saːt̚˧˦ viən˧˧] · Huế [kiəm˧˨ ʂaːk̚˦˧˥ viəŋ˧˧] ~ [kiəm˧˨ saːk̚˦˧˥ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [kim˨˩˦ ʂaːk̚˦˥ viəŋ˧˧] ~ [kim˨˩˦ saːk̚˦˥ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người làm công tác kiểm sát tại các cơ quan trong ngành kiểm sát.
Cấu tạo âm tiết
| kiểm | âm đầu k · vần iêm · thanh hỏi |
| sát | âm đầu s · vần at · thanh sắc |
| viên | âm đầu v · vần iên · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "kiểm sát viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.