Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đi sát

Động từ
Động từ
  1. Thường xuyên tiếp xúc trực tiếp để nắm bắt đối tượng, tình hình một cách cụ thể, rõ ràng và chính xác.
    • Đi sát thực tế.

Cấu tạo âm tiết

điâm đầu đ · vần i · thanh ngang
sátâm đầu s · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đi sát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.