Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːk̚˧˦ saːt̚˧˦] · Huế [jaːk̚˦˧˥ ʂaːk̚˦˧˥] ~ [jaːk̚˦˧˥ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːk̚˦˥ ʂaːk̚˦˥] ~ [jaːk̚˦˥ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phương thức thực hành việc đem sự chú ý của một người vào thời khắc hiện tại một cách có chủ đích, mà không phán xét.
"giác sát" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | mindfulness |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giác sát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.