chánh niệm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕajŋ̟˧˦ niəm˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɛɲ˦˧˥ niəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [can˦˥ nim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một trong tám chi phần quan trọng của bát chánh đạo, là sự tỉnh giác.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chánhâm đầu ch · vần anh · thanh sắc
niệmâm đầu n · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chánh niệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.