sát thủ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːt̚˧˦ tʰu˧˩] · Huế [ʂaːk̚˦˧˥ tʰʊw˧˨] ~ [saːk̚˦˧˥ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [ʂaːk̚˦˥ tʰʊw˨˩˦] ~ [saːk̚˦˥ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kẻ giết người hàng loạt một cách chuyên nghiệp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 殺手.

"sát thủ" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý il sicario

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "sát thủ"

Cấu tạo âm tiết

sátâm đầu s · vần at · thanh sắc
thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sát thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.