"sác" hay "sát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sác

Danh từ
  1. Loài cây mọc ở bãi nước mặn.
    • Rừng sác ở bờ biển.

Hay gặp trong: sớn sác

Xem đủ "sác" →

sát

Tính từ
  1. Gần đến mức như tiếp giáp, không còn khoảng cách ở giữa.
    • Tủ kê sát tường.
  2. Có sự tiếp xúc, theo dõi thường xuyên, nên có những hiểu biết kĩ càng, cặn kẽ về những người nào đó, việc gì đó.
    • Đi sát quần chúng.
  3. (Kết hợp hạn chế) . Ở trạng thái bị dính chặt một cách tự nhiên, khó bóc ra.
    • Trứng bị sát vỏ, khó bóc.
  4. (Kết hợp hạn chế) . (Làm việc gì) theo đúng những yêu cầu của một thực tế khách quan nào đó, không sai chút nào.
    • Tính toán rất sát.
Động từ
  1. Giết
    • Trước trận đánh với quân Nguyên Mông, các binh sĩ nhà Trần tự săm lên tay mình hai chữ "Sát Thát" để thể hiện quyết tâm giết giặc.
  2. (Kết hợp hạn chế) . (Có tướng số) Làm chết sớm vợ, hay chồng.
    • Có tướng sát chồng.
  3. Có khả năng, tựa như trời phú, đánh bắt được chim, thú, cá, v. V. dễ dàng.
    • Đi câu sát cá.

Hay gặp trong: giám sát, quan sát, khảo sát, tự sát, sát hại, sát hạch, bò sát, sát nhân, ám sát, thảm sát

Xem đủ "sát" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.