cảnh sát

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˧˩ saːt̚˧˦] · Huế [kɛɲ˧˨ ʂaːk̚˦˧˥] ~ [kɛɲ˧˨ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kan˨˩˦ ʂaːk̚˦˥] ~ [kan˨˩˦ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người thuộc lực lượng vũ trang và không vũ trang chuyên giữ gìn an ninh chính trị và trật tự xã hội.
    • Cảnh sát giao thông.

Câu ví dụ thêm

  • Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông.The police are after the man.
  • Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp.The police accused him of theft.
  • Cảnh sát đã bắt cô ta thú tội.The police forced a confession from her.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 警察. bắt nguồn từ .

"cảnh sát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cop · police
🇨🇳 Tiếng Trung 警察 jǐng chá
🇯🇵 Tiếng Nhật 警官 けいかん · 警察 けいさつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 경찰 gyeongchal
🇫🇷 Tiếng Pháp la police · le flic · le policier
🇩🇪 Tiếng Đức die Polizei · der Polizist
🇷🇺 Tiếng Nga полиция поли́ция · полицейский полице́йский · констебль консте́бль
🇹🇭 Tiếng Thái ตำรวจ tam-rùat
🇮🇹 Tiếng Ý la polizia · il poliziotto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cảnh sát"

Cấu tạo âm tiết

cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi
sátâm đầu s · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cảnh sát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.