Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sát sinh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːt̚˧˦ sïŋ˧˧] · Huế [ʂaːk̚˦˧˥ ʂɨn˧˧] ~ [saːk̚˦˧˥ sɨn˧˧] · Sài Gòn [ʂaːk̚˦˥ ʂɨn˧˧] ~ [saːk̚˦˥ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giết giống vật để ăn.
    • Phật giáo cấm sát sinh..
    • Lò sát sinh..
    • Nơi chuyên làm thịt trâu, bò, lợn để cung cấp cho một thành phố.

Cấu tạo âm tiết

sátâm đầu s · vần at · thanh sắc
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sát sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.