thám sát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˦ saːt̚˧˦] · Huế [tʰaːm˦˧˥ ʂaːk̚˦˧˥] ~ [tʰaːm˦˧˥ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaːm˦˥ ʂaːk̚˦˥] ~ [tʰaːm˦˥ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm những tài nguyên, vật liệu ở một vùng.
    • Thám sát sông Hồng.
  2. Thăm dò.
    • Thám sát khảo cổ học.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thámâm đầu th · vần am · thanh sắc
sátâm đầu s · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thám sát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.