thảm sát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˩ saːt̚˧˦] · Huế [tʰaːm˧˨ ʂaːk̚˦˧˥] ~ [tʰaːm˧˨ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaːm˨˩˦ ʂaːk̚˦˥] ~ [tʰaːm˨˩˦ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giết hại hàng loạt người một cách tàn ác.
    • Vụ thảm sát cả một làng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thảm sát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh massacre
🇫🇷 Tiếng Pháp le massacre
🇮🇹 Tiếng Ý il massacro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thảmâm đầu th · vần am · thanh hỏi
sátâm đầu s · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thảm sát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.