Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ma sát

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˧˧ saːt̚˧˦] · Huế [maː˧˧ ʂaːk̚˦˧˥] ~ [maː˧˧ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [maː˧˧ ʂaːk̚˦˥] ~ [maː˧˧ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tác dụng giữa hai bề mặt tiếp xúc với nhau và chuyển động so với nhau, cản trở lại chuyển động này.
    • Điện ma sát.
    • {{quote-book|vi|year=1979|translator=Phạm Huyền|author=S.M. Targ|title=Giáo trình giản yếu cơ học lý thuyết|publisher=NXB đại học và trung học chuyên nghiệp Hà Nội|page=96

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 摩擦.

"ma sát" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 摩擦 mó cā
🇯🇵 Tiếng Nhật 摩擦 まさつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 마찰 machal

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

maâm đầu m · vần a · thanh ngang
sátâm đầu s · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ma sát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.