sát khán

Động từ
Động từ
  1. Coi cái gì.

Cấu tạo âm tiết

sátâm đầu s · vần at · thanh sắc
khánâm đầu kh · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sát khán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.