sát hạch

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːt̚˧˦ hajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʂaːk̚˦˧˥ hat̚˨˩ʔ] ~ [saːk̚˦˧˥ hat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaːk̚˦˥ hat̚˨˩˨] ~ [saːk̚˦˥ hat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cho học sinh dự một kì thi để xét trình độ học thức.
    • Ngày xưa trước khi được đi dự kì thi hương, các thí sinh phải dự kì sát hạch ở tỉnh.
  2. Nhận xét về tư tưởng, khả năng.
    • Sự sát hạch của thực tế (Trần Bạch Đằng)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Sát: xem xét; hạch: xét hỏi

"sát hạch" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 考核 kǎo hé

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sátâm đầu s · vần at · thanh sắc
hạchâm đầu h · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sát hạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.