tàn sát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːn˨˩ saːt̚˧˦] · Huế [taːŋ˦˩ ʂaːk̚˦˧˥] ~ [taːŋ˦˩ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [taːŋ˨˩ ʂaːk̚˦˥] ~ [taːŋ˨˩ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giết một cách dã man, cùng một lúc, hàng loạt người không có sức và phương tiện tự vệ.
    • Phát xít Đức tàn sát toàn thể dân làng Ô-ra-đua tại Pháp năm 1944.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tàn sát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh butcher · holocaust · slaughter
🇫🇷 Tiếng Pháp massacrer
🇮🇹 Tiếng Ý massacrare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tànâm đầu t · vần an · thanh huyền
sátâm đầu s · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tàn sát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.