sát cánh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːt̚˧˦ kajŋ̟˧˦] · Huế [ʂaːk̚˦˧˥ kɛɲ˦˧˥] ~ [saːk̚˦˧˥ kɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [ʂaːk̚˦˥ kan˦˥] ~ [saːk̚˦˥ kan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Góp sức cùng làm công việc chung.
    • Sát cánh bên nhau.
    • Kề vai sát cánh.

Từ, cụm từ chứa "sát cánh"

Cấu tạo âm tiết

sátâm đầu s · vần at · thanh sắc
cánhâm đầu c · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sát cánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.