Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bám sát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːm˧˦ saːt̚˧˦] · Huế [ʔɓaːm˦˧˥ ʂaːk̚˦˧˥] ~ [ʔɓaːm˦˧˥ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːm˦˥ ʂaːk̚˦˥] ~ [ʔɓaːm˦˥ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Theo dõi, nắm bắt tình hình, diễn biến một việc nào đó một cách liên tục.
    • Bám sát diễn biến thị trường.
  2. Ở rất gần một vật, người, sự vật nào đó.
    • Cảnh sát đã bám sát rất gần đối tượng.

Cấu tạo âm tiết

bámâm đầu b · vần am · thanh sắc
sátâm đầu s · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bám sát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.