Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːm˧˦ saːt̚˧˦] · Huế [ʔɓaːm˦˧˥ ʂaːk̚˦˧˥] ~ [ʔɓaːm˦˧˥ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːm˦˥ ʂaːk̚˦˥] ~ [ʔɓaːm˦˥ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Theo dõi, nắm bắt tình hình, diễn biến một việc nào đó một cách liên tục.
- Bám sát diễn biến thị trường.
- Ở rất gần một vật, người, sự vật nào đó.
- Cảnh sát đã bám sát rất gần đối tượng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bám sát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.