Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

剎

saHán Việt
sátHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+524E
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 剎 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

temple

Giản thể và phồn thể

Chữ 剎 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "sa"

Xem cả 29 chữ đọc là "sa" →

Chữ khác cũng đọc là "sát"

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 剎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 剎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).