割
cátHán Việt · Nôm
cắtNôm
xắtNôm
cắcNôm
gặtNôm
kếtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5272
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cát — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cát" · âm tiết cát
- cắt — Nôm. Chữ cùng âm "cắt" · âm tiết cắt
- xắt — Nôm. Chữ cùng âm "xắt" · âm tiết xắt
- cắc — Nôm. Chữ cùng âm "cắc" · âm tiết cắc
- gặt — Nôm. Chữ cùng âm "gặt" · âm tiết gặt
- kết — Nôm. Chữ cùng âm "kết" · âm tiết kết
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 割 theo lối Nôm
cắtChim ăn thịt, dữ, nhỏ hơn diều hâu, cánh dài, bay rất nhanh.cátĐá vụn thành hạt nhỏ dưới millimet, có thành phần chủ yếu là thạch anh và các khoáng vật khác.kếtNói ván bài tam cúc được lá bài sau cùng là bộ đôi, bộ ba.gặtCắt lúa chín để thu hoạch.xắtCắt ra thành từng phần, từng miếng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cut, divide, partition; cede
Chữ khác cũng đọc là "cát"
Chữ khác cũng đọc là "cắt"
Chữ khác cũng đọc là "cắc"
Chữ khác cũng đọc là "gặt"
Chữ khác cũng đọc là "kết"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu創sáng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 割
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 割 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 割 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).