gặt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣat̚˧˨ʔ] · Huế [ɣak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cắt lúa chín để thu hoạch.
- Mùa gặt.
- Cánh đồng đã gặt xong.
- Gieo gió gặt bão.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ , từ .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"gặt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to harvest |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 割 gē |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 刈る かる |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gặt"
mùa gặtThời kỳ thu hoạch lúa.gặt háiGặt nói chung.Hà GặtCánh đồng lớn nhất của tỉnh Kon Tum, nằm cách thị xã Kon Tum 5 km, được khai phá từ cuối thế kỷ 19 khi các cố Tây đến Kon Tum truyền giáo của hội MEP.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.