Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gặt

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ăt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣat̚˧˨ʔ] · Huế [ɣak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cắt lúa chín để thu hoạch.
    • Mùa gặt.
    • Cánh đồng đã gặt xong.
    • Gieo gió gặt bão.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , từ .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gặt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to harvest
🇨🇳 Tiếng Trung 割 gē
🇯🇵 Tiếng Nhật 刈る かる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gặt"

Cấu tạo âm tiết

gặtâm đầu g · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.