Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gắt

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣat̚˧˦] · Huế [ɣak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thấy khó chịu, bực dọc vì một việc gì đó
  2. Vì bực tức với người dưới mà nói to một cách cáu kỉnh.
    • Lão ấy về đến nhà là gắt với vợ con.
  3. Tt, trgt Quá đáng.
    • Trưa hôm nay nắng.
    • Thức ăn mặn gắt.
    • Phê bình gắt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gắt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh harsh; intense
🇷🇺 Tiếng Nga резкий ре́зкий

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gắt"

Cấu tạo âm tiết

gắtâm đầu g · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.