gật
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣət̚˧˨ʔ] · Huế [ɣək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cúi đầu rồi ngẩng lên ngay để chào hỏi, để gọi hay tỏ ý ưng thuận.
- Gật đầu chào .
- Lão gật lia lịa.
- Nghị gật.
- (Đầu) Gục xuống hất lên khi nhanh khi chậm do ngủ ngồi khi không định ngủ.
- Ngủ gật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"gật" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พยัก phá-yák |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gật"
gật đầuCúi đầu tỏ ý bằng lòng.gật gùCúi nhẹ đầu rồi ngẩng lên vài lần liên tiếp, tỏ vẻ đắc ý.ngỏ gậtNgủ ngồi, đầu gật gù.gật gưỡngNói đầu lắc lư như khi say rượu.nghị gậtTừ dùng một cách châm biếm chỉ nghị viên tay sai của thực dân Pháp, chỉ làm có một việc tán thành mọi chính sách của thực dân.gật gà gật gưỡng(nhưng ý mức độ nhiều hơn)gật gà gật gưỡng(nhưng ý mức độ nhiều hơn)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.