頡

kiếtHán Việt · Nôm
hiệtHán Việt
giápHán Việt
gậtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9821
Bộ thủ
頁 hiệt số 181
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 頡 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fly upward, soar; contest; to rob

Giản thể và phồn thể

Chữ 頡 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "kiết"

Xem cả 32 chữ đọc là "kiết" →

Chữ khác cũng đọc là "hiệt"

Chữ khác cũng đọc là "giáp"

Xem cả 38 chữ đọc là "giáp" →

Chữ khác cũng đọc là "gật"

Chữ cùng bộ 頁

Xem cả 142 chữ thuộc bộ 頁 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 頡

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 頡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).