挈
kiếtHán Việt · Nôm
xiếtHán Việt · Nôm
khiếtHán Việt
khếHán Việt · Nôm
khítNôm
khịtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6308
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiết — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kiết" · âm tiết kiết
- xiết — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xiết" · âm tiết xiết
- khiết — Hán Việt. Chữ cùng âm "khiết" · âm tiết khiết
- khế — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khế" · âm tiết khế
- khít — Nôm. Chữ cùng âm "khít" · âm tiết khít
- khịt — Nôm. Chữ cùng âm "khịt" · âm tiết khịt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 挈 theo lối Nôm
xiếtLàm cho vừa chuyển động mạnh vừa áp thật sát trên bề mặt một vật khác.kiếtKiết lị (nói tắt).khítLiền sát với nhau, không có khe hở.khếLoài cây to, quả mọng có năm múi, vị thường chua, dùng ăn sống hay nấu canh.khịtThở mạnh ra thành tiếng để khỏi tắc mũi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
assist, help, lead by hand
Chữ khác cũng đọc là "kiết"
Chữ khác cũng đọc là "xiết"
Chữ khác cũng đọc là "khiết"
Chữ khác cũng đọc là "khế"
Chữ khác cũng đọc là "khít"
Chữ khác cũng đọc là "khịt"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 挈
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 挈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 挈 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).