Chữ Hán Nôm đọc là "khiết"
18 chữ có âm đọc "khiết" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "khiết": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khiết"
吃eat; drink; suffer, e…契Giết咭(Cant.) to guard (fro…挈assist, help, lead by…嚙bite, gnaw瘈prolonged fever; chro…楔Lời tựa; lời nói đầu啮bite, gnaw慊to resent; contended;…瘛childhood disease鍥sickle; cut, carve, e…乜to squint; (Cant.) wh…朅brave泿絜a marking line; ascer…
Chữ có âm Việt "khiết" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).