Chữ Hán Nôm đọc là "khiểm"
6 chữ có âm đọc "khiểm" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt.
Chữ có âm Hán Việt "khiểm"
謙humble, modest; hexag…谦humble, modest嗛pouch; hold; content慊to resent; contended;…唊(Cant.) to hold fast,…鼸
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).