Chữ Hán Nôm đọc là "khoa"
21 chữ có âm đọc "khoa" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khoa": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khoa"
科section, department, …誇exaggerate; brag, boa…跨straddle, bestride, r…垮be defeated, fail, co…夸Người lố lăng, người …蝌tadpole姱Người thanh lịch, ngư…窠Chỗ thụt vào (ở đầu d…侉to speak with an acce…咵to revile哅犐胯pelvis; groin; thighs薖empty, hungry-looking㸰(same as 犐) hornless …㸱(same as 㸰 犐) hornles…䆼a nest; den, burrow; …稞grain ready for grind…𠇗
Chữ Nôm đọc là "khoa"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).