恗
khoeNôm
khoaNôm
khoéNôm
Chữ Nôm U+6057
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khoe — Nôm. Chữ cùng âm "khoe" · âm tiết khoe
- khoa — Nôm. Chữ cùng âm "khoa" · âm tiết khoa
- khoé — Nôm. Chữ cùng âm "khoé" · âm tiết khoé
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 恗 theo lối Nôm
khoaBộ phận của trường đại học chuyên giảng dạy một ngành khoa học, hay của bệnh viện đa khoa chuyên điều trị theo phương pháp của một bộ môn y học.khoeNói lên cái đẹp, cái tốt, cái hay, thường cố ý tăng lên.khóePhần tiếp giáp giữa tường ngang và dọc của nhà hay căn phòng; góc, xó.
Chữ khác cũng đọc là "khoe"
Chữ khác cũng đọc là "khoa"
Chữ khác cũng đọc là "khoé"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 恗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 恗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).