亐
vuHán Việt
ưHán Việt
huHán Việt
khoeNôm
khuâyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E90
- Bộ thủ
- 一 nhất số 1
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vu — Hán Việt. Chữ cùng âm "vu" · âm tiết vu
- ư — Hán Việt. Chữ cùng âm "ư" · âm tiết ư
- hu — Hán Việt. Chữ cùng âm "hu" · âm tiết hu
- khoe — Nôm. Chữ cùng âm "khoe" · âm tiết khoe
- khuây — Nôm. Chữ cùng âm "khuây" · âm tiết khuây
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亐 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "vu"
Chữ khác cũng đọc là "ư"
Chữ khác cũng đọc là "hu"
Chữ khác cũng đọc là "khoe"
Chữ khác cũng đọc là "khuây"
Chữ cùng bộ 一
上thượng三tam丁đinh下hạ一nhất且thả世thế不bất七thất丙bính丟đâu丈trượng丐cái並tịnh丑sửu两lưỡng丕phi业nghiệp丝mịch与dữ万vạn丒xú丏cái专đoan东đông严nghiêm丘khâu丧tang両lượng丢đâu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 亐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).