Chữ Hán Nôm đọc là "ư"
10 chữ có âm đọc "ư" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ư": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ư"
於in, at, on; interject…烟smoke, soot; opium; t…虧lose, fail; damage; d…于in, on, at; go to; su…亏lose, fail; damage; d…亐扵in, on, at, by, from;…箊菸to fade; withered or …
Chữ Nôm đọc là "ư"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).