Chữ Hán Nôm đọc là "hu"
18 chữ có âm đọc "hu" trong tiếng Việt: 18 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hu"
於in, at, on; interject…嘔(Thơ ca) Sự khó chịu噓exhale; blow out; dee…于in, on, at; go to; su…吁interjection 'Alas!';…亐汙filthy, dirty, impure…芋taro芌呕(Thơ ca) Sự khó chịu呴breathe on; yawn; roar姁beauty雩offer sacrifice for r…盰Mắt có màu trắng訏(The great) (dùng như…旴dawn昫warm飍
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).