Chữ Hán Nôm đọc là "hung"
28 chữ có âm đọc "hung" trong tiếng Việt: 28 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hung": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hung"
省province; save, econo…胸breast, bosom, chest;…洶the rush of water; tu…凶(Econ) Hàng xấu兇atrocious, ferocious,…㐌a tribe of savages in…酗drunk, to become viol…㐫Người bất hạnh, người…汹turbulent; noisy, res…胷breast, chest, thorax…暾Lúc mặt trời mọc, bìn…匈breast, chest, thorax…哅忷(variant of 恟) scared…晄bright, dazzling; to …晞dry, expose sun; dawn訩noisily; uproarious; …讻noisily; uproarious; …㓙Người bất hạnh, người…㕳(of a crowd) noisy; t…䣴(non classical form o…恟scared, nervous詾noisily; uproarious; …𣧑𦙄𦙞𦚾𪚑
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).