Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

汹

hungHán Việt
húngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C79
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 汹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

turbulent; noisy, restless

Giản thể và phồn thể

Chữ 汹 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hung"

Xem cả 28 chữ đọc là "hung" →

Chữ khác cũng đọc là "húng"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 汹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 汹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).