㐫
hungHán Việt · Nôm
hôngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+342B
- Bộ thủ
- 亠 đầu số 8
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- hung — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hung" · âm tiết hung
- hông — Nôm. Chữ cùng âm "hông" · âm tiết hông
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Người bất hạnh, người bạc mệnh, người không may.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㐫 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 凶) cruel, unfortunate, sad
Chữ khác cũng đọc là "hung"
Chữ khác cũng đọc là "hông"
Chữ cùng bộ 亠
交giao亮lượng亭đình京kinh享hưởng亡vong亦diệc产sản亢cang亩mẫu亲thân𠅜lề亥hợi𠅇măng亰kinh亶đảm亠đầu亨hanh𠅍mất𠅎mất𠅐mất𠅒mất亯hưởng亱dạ亳bác𠅘đình亵nghệ亷liêm𠅼mất亸đả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㐫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㐫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㐫 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).